请
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 請
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰讠青 Mọi âm Hán Việt của chữ: thỉnh, tính, tình
请 nghĩa là mời, xin, vui lòng.
Nghĩa của 请
qǐng
THỈNHphồn thể 請- Mời
- Xin, vui lòng (lời lịch sự)
- Mời mọc
- Xin (làm gì đó)
- Đãi (một bữa ăn, v.v.)
- Yêu cầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 请
Đồng nghĩa
Từ ghép có 请
Thành ngữ có 请
- 负荆请罪 — Mang cành mận gai xin chịu phạt
- 不情之请 — Lời thỉnh cầu vô cùng đường đột của tôi
- 请君入瓮 — Mời ngài vào nồi đang sôi
- 另请高明 — Xin hãy tìm người giỏi hơn tôi
- 不请自来 — Đến mà không được mời
- 请勿打扰 — Xin vui lòng không làm phiền
- 请多关照 — Mong được quan tâm giúp đỡ (lời chào hỏi khi gặp lần đầu)
- 请勿吸烟 — Cấm hút thuốc
Câu ví dụ với 请
- 请你给我一杯水。 Làm ơn cho tôi một cốc nước.Tatoeba #334646
- 能不能请你等几分钟? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335405
- 请您摘下您的帽子。 Qǐng nín zhāixià nín de màozi.Xin hãy bỏ mũ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343263
- 请开到希尔顿酒店。 Làm ơn chở tôi tới khách sạn Hilton. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343443
- 感谢你请我来参加派对。 Gǎnxiè nǐ qǐng wǒ lái cānjiā pàiduì.Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343965
- 请填好这张申请表。 Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #600846
- 请您等几分钟好吗? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #609963
- 请不要说得那么快。 Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
请 nghĩa là gì?
请 (qǐng) nghĩa là mời, xin, vui lòng.
请 đọc thế nào?
请 đọc là qǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 请 là gì?
Âm Hán Việt của 请 là "thỉnh".