TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

请问

qǐngwèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 請問

Âm Hán Việt THỈNH VẤN

请问 nghĩa là xin lỗi, cho tôi hỏi.

Nghĩa của 请问

qǐngwèn

THỈNH VẤNĐộng từphồn thể 請問
  1. Xin lỗi, cho tôi hỏi...?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 请问

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 请问

  • 请问这个手帕多少钱? Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8686702
  • 请问您老人家高寿? Qǐngwèn nín lǎorénjiā gāoshòu?Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4887658
  • 请问这条街的街名叫什么? Qǐngwèn zhè tiáo jiē de jiē míngjiào shénme?Xin cho biết tên phố này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746046
  • 请问您贵姓 Qǐngwèn nín guìxìngBà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4563003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

请问 nghĩa là gì?

请问 (qǐngwèn) nghĩa là xin lỗi, cho tôi hỏi.

请问 đọc thế nào?

请问 đọc là qǐngwèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 请问 là gì?

Âm Hán Việt của 请问 là "thỉnh vấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.