Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đọc báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
读报 nghĩa là đọc báo.
Nghĩa của 读报
dúbào
ĐỌC BÁOphồn thể 讀報
Đọc báo
Câu hỏi thường gặp
读报 nghĩa là gì?
读报 (dúbào) nghĩa là đọc báo.
读报 đọc thế nào?
读报 đọc là dúbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 读报 là gì?
Âm Hán Việt của 读报 là "đọc báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.