Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đọc số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
读数 nghĩa là đọc số.
Nghĩa của 读数
dúshù
ĐỌC SỐDanh từphồn thể 讀數
Đọc số
Dữ liệu từ đồng hồ đo
Câu hỏi thường gặp
读数 nghĩa là gì?
读数 (dúshù) nghĩa là đọc số.
读数 đọc thế nào?
读数 đọc là dúshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 读数 là gì?
Âm Hán Việt của 读数 là "đọc số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.