课程
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 課程
Lượng từ đi kèm: 堂 (táng), 节 (jié), 门 (mén)
课程 nghĩa là khóa học, chương trình học.
Nghĩa của 课程
kèchéng
KHÓA TRÌNHDanh từphồn thể 課程- Khóa học
- Chương trình học
Câu hỏi thường gặp
课程 nghĩa là gì?
课程 (kèchéng) nghĩa là khóa học, chương trình học.
课程 đọc thế nào?
课程 đọc là kèchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 课程 là gì?
Âm Hán Việt của 课程 là "khóa trình".