TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

课表

kèbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 課表

Âm Hán Việt KHÓA BIỂU

课表 nghĩa là Thời gian biểu của trường.

Nghĩa của 课表

kèbiǎo

KHÓA BIỂUDanh từphồn thể 課表
  1. Thời gian biểu của trường

Câu hỏi thường gặp

课表 nghĩa là gì?

课表 (kèbiǎo) nghĩa là Thời gian biểu của trường.

课表 đọc thế nào?

课表 đọc là kèbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 课表 là gì?

Âm Hán Việt của 课表 là "khóa biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.