TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调和分析

tiáohéfēnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調和分析

Âm Hán Việt ĐIỀU HÒA PHÂN TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều hòa phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

调和分析 nghĩa là phân tích điều hòa.

Nghĩa của 调和分析

tiáohéfēnxī

ĐIỀU HÒA PHÂN TÍCHphồn thể 調和分析
  1. Phân tích điều hòa (toán)

Câu hỏi thường gặp

调和分析 nghĩa là gì?

调和分析 (tiáohéfēnxī) nghĩa là phân tích điều hòa.

调和分析 đọc thế nào?

调和分析 đọc là tiáohéfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 调和分析 là gì?

Âm Hán Việt của 调和分析 là "điều hòa phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.