Điều chuyển nhân viên sang vị trí khác; phân công lại
Cũng đọc là tiáogǎng
Câu hỏi thường gặp
调岗 nghĩa là gì?
调岗 (diàogǎng) nghĩa là phân công lại.
调岗 đọc thế nào?
调岗 đọc là diàogǎng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.