TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调挡

tiáodǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調擋

Âm Hán Việt ĐIỀU ĐÁNG

调挡 nghĩa là chuyển số.

Nghĩa của 调挡

tiáodǎng

ĐIỀU ĐÁNGDanh từ, Động từphồn thể 調擋
  1. Chuyển số

Câu hỏi thường gặp

调挡 nghĩa là gì?

调挡 (tiáodǎng) nghĩa là chuyển số.

调挡 đọc thế nào?

调挡 đọc là tiáodǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 调挡 là gì?

Âm Hán Việt của 调挡 là "điều đáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.