TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调整

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tiáozhěng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調整

Âm Hán Việt ĐIỀU CHỈNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều chỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

调整 nghĩa là điều chỉnh, sự điều chỉnh.

Nghĩa của 调整

tiáozhěng

ĐIỀU CHỈNHĐộng từphồn thể 調整
  1. Điều chỉnh
  2. Sự điều chỉnh
  3. Sửa đổi

Câu hỏi thường gặp

调整 nghĩa là gì?

调整 (tiáozhěng) nghĩa là điều chỉnh, sự điều chỉnh.

调整 đọc thế nào?

调整 đọc là tiáozhěng (pinyin).

Âm Hán Việt của 调整 là gì?

Âm Hán Việt của 调整 là "điều chỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.