TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调查团

diàochátuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調查團

调查团 nghĩa là đội điều tra.

Nghĩa của 调查团

diàochátuán

phồn thể 調查團
  1. Đội điều tra

Câu hỏi thường gặp

调查团 nghĩa là gì?

调查团 (diàochátuán) nghĩa là đội điều tra.

调查团 đọc thế nào?

调查团 đọc là diàochátuán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.