TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调档

diàodàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調檔

调档 nghĩa là chuyển hồ sơ, tra cứu hồ sơ.

Nghĩa của 调档

diàodàng

phồn thể 調檔
  1. Chuyển hồ sơ
  2. Tra cứu hồ sơ

Câu hỏi thường gặp

调档 nghĩa là gì?

调档 (diàodàng) nghĩa là chuyển hồ sơ, tra cứu hồ sơ.

调档 đọc thế nào?

调档 đọc là diàodàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.