调查结果
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調查結果
调查结果 nghĩa là kết quả.
Nghĩa của 调查结果
diàochájiéguǒ
phồn thể 調查結果- Kết quả (điều tra, thăm dò)
Câu hỏi thường gặp
调查结果 nghĩa là gì?
调查结果 (diàochájiéguǒ) nghĩa là kết quả.
调查结果 đọc thế nào?
调查结果 đọc là diàochájiéguǒ (pinyin).