TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调查结果

diàochájiéguǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調查結果

调查结果 nghĩa là kết quả.

Nghĩa của 调查结果

diàochájiéguǒ

phồn thể 調查結果
  1. Kết quả (điều tra, thăm dò)

Câu hỏi thường gặp

调查结果 nghĩa là gì?

调查结果 (diàochájiéguǒ) nghĩa là kết quả.

调查结果 đọc thế nào?

调查结果 đọc là diàochájiéguǒ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.