TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调查表

diàochábiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調查表

Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 份 (fèn)

调查表 nghĩa là bảng câu hỏi, danh sách kiểm kê.

Nghĩa của 调查表

diàochábiǎo

Danh từphồn thể 調查表
  1. Bảng câu hỏi
  2. Danh sách kiểm kê

Câu hỏi thường gặp

调查表 nghĩa là gì?

调查表 (diàochábiǎo) nghĩa là bảng câu hỏi, danh sách kiểm kê.

调查表 đọc thế nào?

调查表 đọc là diàochábiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.