TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调节

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tiáojié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調節

Âm Hán Việt ĐIỀU TIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

调节 nghĩa là điều chỉnh, điều tiết.

Nghĩa của 调节

tiáojié

ĐIỀU TIẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 調節
  1. Điều chỉnh
  2. Điều tiết
  3. Hòa hợp
  4. Điều hòa (kế toán,...)

Từ ghép có 调节

Câu hỏi thường gặp

调节 nghĩa là gì?

调节 (tiáojié) nghĩa là điều chỉnh, điều tiết.

调节 đọc thế nào?

调节 đọc là tiáojié (pinyin).

Âm Hán Việt của 调节 là gì?

Âm Hán Việt của 调节 là "điều tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.