TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调门儿

diàoménr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調門兒

调门儿 nghĩa là giai điệu, tone hoặc tông.

Nghĩa của 调门儿

diàoménr

phồn thể 調門兒
  1. Giai điệu
  2. Tone hoặc tông (nhạc)
  3. Giọng điệu
  4. Phong cách
  5. Quan điểm
  6. Biến thể er hoá của 调门 (diàomén)

Câu hỏi thường gặp

调门儿 nghĩa là gì?

调门儿 (diàoménr) nghĩa là giai điệu, tone hoặc tông.

调门儿 đọc thế nào?

调门儿 đọc là diàoménr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.