TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调阅

diàoyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調閱

调阅 nghĩa là truy cập, tra cứu.

Nghĩa của 调阅

diàoyuè

Động từphồn thể 調閱
  1. Truy cập (một tài liệu)
  2. Tra cứu

Câu hỏi thường gặp

调阅 nghĩa là gì?

调阅 (diàoyuè) nghĩa là truy cập, tra cứu.

调阅 đọc thế nào?

调阅 đọc là diàoyuè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.