TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谈判桌

tánpànzhuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 談判桌

Âm Hán Việt ĐÀM PHÁN TRÁC

谈判桌 nghĩa là bàn hội nghị.

Nghĩa của 谈判桌

tánpànzhuō

ĐÀM PHÁN TRÁCDanh từphồn thể 談判桌
  1. Bàn hội nghị

Câu hỏi thường gặp

谈判桌 nghĩa là gì?

谈判桌 (tánpànzhuō) nghĩa là bàn hội nghị.

谈判桌 đọc thế nào?

谈判桌 đọc là tánpànzhuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 谈判桌 là gì?

Âm Hán Việt của 谈判桌 là "đàm phán trác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.