谈判
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 談判
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đàm phán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
谈判 nghĩa là đàm phán, thương lượng.
Nghĩa của 谈判
tánpàn
ĐÀM PHÁNDanh từ, Động từphồn thể 談判- Đàm phán
- Thương lượng
- Đàm thoại
- Hội nghị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谈判
Đồng nghĩa
Từ ghép có 谈判
Câu hỏi thường gặp
谈判 nghĩa là gì?
谈判 (tánpàn) nghĩa là đàm phán, thương lượng.
谈判 đọc thế nào?
谈判 đọc là tánpàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 谈判 là gì?
Âm Hán Việt của 谈判 là "đàm phán".