TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谈判

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tánpàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 談判

Âm Hán Việt ĐÀM PHÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đàm phán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

谈判 nghĩa là đàm phán, thương lượng.

Nghĩa của 谈判

tánpàn

ĐÀM PHÁNDanh từ, Động từphồn thể 談判
  1. Đàm phán
  2. Thương lượng
  3. Đàm thoại
  4. Hội nghị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谈判

Đồng nghĩa

Từ ghép có 谈判

Câu hỏi thường gặp

谈判 nghĩa là gì?

谈判 (tánpàn) nghĩa là đàm phán, thương lượng.

谈判 đọc thế nào?

谈判 đọc là tánpàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 谈判 là gì?

Âm Hán Việt của 谈判 là "đàm phán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.