TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谈星

tánxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 談星

Âm Hán Việt ĐÀM TINH

谈星 nghĩa là chiêm tinh, bói toán.

Nghĩa của 谈星

tánxīng

ĐÀM TINHphồn thể 談星
  1. Chiêm tinh
  2. Bói toán

Câu hỏi thường gặp

谈星 nghĩa là gì?

谈星 (tánxīng) nghĩa là chiêm tinh, bói toán.

谈星 đọc thế nào?

谈星 đọc là tánxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 谈星 là gì?

Âm Hán Việt của 谈星 là "đàm tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.