Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mưu phản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
谋反 nghĩa là âm mưu phản loạn.
Nghĩa của 谋反
móufǎn
MƯU PHẢNĐộng từphồn thể 謀反
Âm mưu phản loạn
Âm mưu chống lại nhà nước
Câu hỏi thường gặp
谋反 nghĩa là gì?
谋反 (móufǎn) nghĩa là âm mưu phản loạn.
谋反 đọc thế nào?
谋反 đọc là móufǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 谋反 là gì?
Âm Hán Việt của 谋反 là "mưu phản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.