谋面
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謀面
谋面 nghĩa là gặp mặt.
Nghĩa của 谋面
móumiàn
MƯU DIỆNĐộng từphồn thể 謀面- Gặp mặt
Thành ngữ có 谋面
- 素未谋面 — Chưa từng gặp
Câu hỏi thường gặp
谋面 nghĩa là gì?
谋面 (móumiàn) nghĩa là gặp mặt.
谋面 đọc thế nào?
谋面 đọc là móumiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 谋面 là gì?
Âm Hán Việt của 谋面 là "mưu diện".