Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hài kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
谐剧 nghĩa là hài kịch xieju.
Nghĩa của 谐剧
xiéjù
HÀI KỊCHphồn thể 諧劇
Hài kịch Xieju (độc thoại có vũ đạo và lời bài hát, phổ biến ở Tứ Xuyên)
Câu hỏi thường gặp
谐剧 nghĩa là gì?
谐剧 (xiéjù) nghĩa là hài kịch xieju.
谐剧 đọc thế nào?
谐剧 đọc là xiéjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 谐剧 là gì?
Âm Hán Việt của 谐剧 là "hài kịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.