TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谐波

xiébō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諧波

Âm Hán Việt HÀI BA

谐波 nghĩa là sóng hài.

Nghĩa của 谐波

xiébō

HÀI BAphồn thể 諧波
  1. Sóng hài (sóng có tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản)

Câu hỏi thường gặp

谐波 nghĩa là gì?

谐波 (xiébō) nghĩa là sóng hài.

谐波 đọc thế nào?

谐波 đọc là xiébō (pinyin).

Âm Hán Việt của 谐波 là gì?

Âm Hán Việt của 谐波 là "hài ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.