TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谐谑

xiéxuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諧謔

Âm Hán Việt HÀI HƯỚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hài hước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谐谑 nghĩa là đùa cợt, đối đáp hài hước.

Nghĩa của 谐谑

xiéxuè

HÀI HƯỚCĐộng từphồn thể 諧謔
  1. Đùa cợt
  2. Đối đáp hài hước
  3. Nói đùa; bông đùa

Câu hỏi thường gặp

谐谑 nghĩa là gì?

谐谑 (xiéxuè) nghĩa là đùa cợt, đối đáp hài hước.

谐谑 đọc thế nào?

谐谑 đọc là xiéxuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 谐谑 là gì?

Âm Hán Việt của 谐谑 là "hài hước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.