谗谄 nghĩa là Nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác.
Nghĩa của 谗谄
chánchǎn
SÀM SIỂMphồn thể 讒諂
Nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác
Kẻ nịnh nọt vu khống
Câu hỏi thường gặp
谗谄 nghĩa là gì?
谗谄 (chánchǎn) nghĩa là Nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác.
谗谄 đọc thế nào?
谗谄 đọc là chánchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 谗谄 là gì?
Âm Hán Việt của 谗谄 là "sàm siểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.