TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢仪

xièyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝儀

Âm Hán Việt TẠ NGHI

谢仪 nghĩa là tiền tạ ơn, quà cảm ơn.

Nghĩa của 谢仪

xièyí

TẠ NGHIphồn thể 謝儀
  1. Tiền tạ ơn
  2. Quà cảm ơn

Câu hỏi thường gặp

谢仪 nghĩa là gì?

谢仪 (xièyí) nghĩa là tiền tạ ơn, quà cảm ơn.

谢仪 đọc thế nào?

谢仪 đọc là xièyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢仪 là gì?

Âm Hán Việt của 谢仪 là "tạ nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.