TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢天谢地

xiètiānxièdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝天謝地

Âm Hán Việt TẠ THIÊN TẠ ĐỊA

谢天谢地 nghĩa là tạ ơn trời.

Nghĩa của 谢天谢地

xiètiānxièdì

TẠ THIÊN TẠ ĐỊAThán từphồn thể 謝天謝地
  1. Tạ ơn trời!
  2. Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!

Câu hỏi thường gặp

谢天谢地 nghĩa là gì?

谢天谢地 (xiètiānxièdì) nghĩa là tạ ơn trời.

谢天谢地 đọc thế nào?

谢天谢地 đọc là xiètiānxièdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢天谢地 là gì?

Âm Hán Việt của 谢天谢地 là "tạ thiên tạ địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.