TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谢顶

xièdǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謝頂

Âm Hán Việt TẠ ĐỈNH

谢顶 nghĩa là bị hói.

Nghĩa của 谢顶

xièdǐng

TẠ ĐỈNHĐộng từphồn thể 謝頂
  1. Bị hói

Câu hỏi thường gặp

谢顶 nghĩa là gì?

谢顶 (xièdǐng) nghĩa là bị hói.

谢顶 đọc thế nào?

谢顶 đọc là xièdǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 谢顶 là gì?

Âm Hán Việt của 谢顶 là "tạ đỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.