谣言
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謠言
谣言 nghĩa là tin đồn.
Nghĩa của 谣言
yáoyán
DAO NGÔNDanh từphồn thể 謠言- Tin đồn
Thành ngữ có 谣言
- 听信谣言 — Tin vào lời đồn nhảm
Câu ví dụ với 谣言
- 谣言最后被证明是假的。 Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
谣言 nghĩa là gì?
谣言 (yáoyán) nghĩa là tin đồn.
谣言 đọc thế nào?
谣言 đọc là yáoyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 谣言 là gì?
Âm Hán Việt của 谣言 là "dao ngôn".