TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谱学

pǔxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 譜學

Âm Hán Việt PHỔ HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谱学 nghĩa là quang phổ học.

Nghĩa của 谱学

pǔxué

PHỔ HỌCphồn thể 譜學
  1. Quang phổ học

Từ ghép có 谱学

Câu hỏi thường gặp

谱学 nghĩa là gì?

谱学 (pǔxué) nghĩa là quang phổ học.

谱学 đọc thế nào?

谱学 đọc là pǔxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 谱学 là gì?

Âm Hán Việt của 谱学 là "phổ học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.