TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谱曲

pǔqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 譜曲

Âm Hán Việt PHỔ KHÚC

谱曲 nghĩa là Sáng tác một bản nhạc.

Nghĩa của 谱曲

pǔqǔ

PHỔ KHÚCĐộng từphồn thể 譜曲
  1. Sáng tác một bản nhạc

Câu hỏi thường gặp

谱曲 nghĩa là gì?

谱曲 (pǔqǔ) nghĩa là Sáng tác một bản nhạc.

谱曲 đọc thế nào?

谱曲 đọc là pǔqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 谱曲 là gì?

Âm Hán Việt của 谱曲 là "phổ khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.