谷雨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 穀雨
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cốc vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
谷雨 nghĩa là Cốc Vũ, tiết khí thứ 6 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 20 tháng 4 đến 4 tháng 5.
Nghĩa của 谷雨
Gǔyǔ
CỐC VŨTên riêngphồn thể 穀雨tên riêng- Cốc Vũ, tiết khí thứ 6 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 20 tháng 4 đến 4 tháng 5
Câu hỏi thường gặp
谷雨 nghĩa là gì?
谷雨 (gǔyǔ) nghĩa là Cốc Vũ, tiết khí thứ 6 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 20 tháng 4 đến 4 tháng 5.
谷雨 đọc thế nào?
谷雨 đọc là Gǔyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 谷雨 là gì?
Âm Hán Việt của 谷雨 là "cốc vũ".