TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豁

huò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOÁT
Bộ thủ: 谷 (cốc) · bộ số 150 Số nét: 17 Mọi âm Hán Việt của chữ: khoát

豁 nghĩa là mở, rõ ràng, miễn, giảm.

Nghĩa của 豁

huò

KHOÁT
  1. Mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng
  2. Miễn; giảm

huō

KHOÁT
  1. Khe hở
  2. Đặt cược tất cả
  3. Hy sinh
  4. Vết nứt
  5. Đường rạch

huá

  1. Chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc

Từ ghép có 豁

Thành ngữ có 豁

  • 豁然开朗 — Đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng
  • 豁出去 — Liều lĩnh

Câu hỏi thường gặp

豁 nghĩa là gì?

豁 (huò, huō, huá) nghĩa là mở, rõ ràng, miễn, giảm.

豁 đọc thế nào?

豁 đọc là huò (pinyin).

Âm Hán Việt của 豁 là gì?

Âm Hán Việt của 豁 là "khoát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.