豆满江
Phồn thể: 豆滿江
豆满江 nghĩa là Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 图们江 (Túménjiāng) ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên.
Nghĩa của 豆满江
Dòumǎnjiāng
ĐẬU MÃN GIANGphồn thể 豆滿江tên riêng- Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 图们江 (Túménjiāng) ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên
Câu hỏi thường gặp
豆满江 nghĩa là gì?
豆满江 (dòumǎnjiāng) nghĩa là Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 图们江 (Túménjiāng) ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên.
豆满江 đọc thế nào?
豆满江 đọc là Dòumǎnjiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 豆满江 là gì?
Âm Hán Việt của 豆满江 là "đậu mãn giang".