豆蓉
giọng máy của trình duyệt
豆蓉 nghĩa là nhân đậu ngọt.
Nghĩa của 豆蓉
dòuróng
- Nhân đậu ngọt
Câu hỏi thường gặp
豆蓉 nghĩa là gì?
豆蓉 (dòuróng) nghĩa là nhân đậu ngọt.
豆蓉 đọc thế nào?
豆蓉 đọc là dòuróng (pinyin).
豆蓉 nghĩa là nhân đậu ngọt.
豆蓉 (dòuróng) nghĩa là nhân đậu ngọt.
豆蓉 đọc là dòuróng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.