TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豆蔻

dòukòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẬU KHẤU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đậu khấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

豆蔻 nghĩa là bạch đậu khấu, tuổi thiếu nữ.

Nghĩa của 豆蔻

dòukòu

ĐẬU KHẤUDanh từ
  1. Bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
  2. ví von Tuổi thiếu nữ
  3. Thuở còn son
  4. Trẻ đẹp như nụ hoa

Từ ghép có 豆蔻

Thành ngữ có 豆蔻

  • 豆蔻年华 — 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân

Câu hỏi thường gặp

豆蔻 nghĩa là gì?

豆蔻 (dòukòu) nghĩa là bạch đậu khấu, tuổi thiếu nữ.

豆蔻 đọc thế nào?

豆蔻 đọc là dòukòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 豆蔻 là gì?

Âm Hán Việt của 豆蔻 là "đậu khấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.