豆蔻
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đậu khấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
豆蔻 nghĩa là bạch đậu khấu, tuổi thiếu nữ.
Nghĩa của 豆蔻
dòukòu
ĐẬU KHẤUDanh từ- Bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
- ví von Tuổi thiếu nữ
- Thuở còn son
- Trẻ đẹp như nụ hoa
Từ ghép có 豆蔻
Thành ngữ có 豆蔻
- 豆蔻年华 — 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
Câu hỏi thường gặp
豆蔻 nghĩa là gì?
豆蔻 (dòukòu) nghĩa là bạch đậu khấu, tuổi thiếu nữ.
豆蔻 đọc thế nào?
豆蔻 đọc là dòukòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 豆蔻 là gì?
Âm Hán Việt của 豆蔻 là "đậu khấu".