TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豕豞

shǐhòu giọng máy của trình duyệt

豕豞 nghĩa là tiếng lợn kêu.

Nghĩa của 豕豞

shǐhòu

  1. Tiếng lợn kêu

Câu hỏi thường gặp

豕豞 nghĩa là gì?

豕豞 (shǐhòu) nghĩa là tiếng lợn kêu.

豕豞 đọc thế nào?

豕豞 đọc là shǐhòu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.