TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

象征

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xiàngzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 象徵

Âm Hán Việt TƯỢNG TRƯNG

象征 nghĩa là biểu tượng, ký hiệu.

Nghĩa của 象征

xiàngzhēng

TƯỢNG TRƯNGĐộng từ, Danh từphồn thể 象徵
  1. Biểu tượng
  2. Ký hiệu
  3. Vật tượng trưng
  4. Huy hiệu
  5. Tượng trưng
  6. Biểu thị
  7. Đại diện cho

Từ ghép có 象征

Câu ví dụ với 象征

  • 富士山是日本的象征。 Fùshì Shān shì Rìběn de xiàngzhēng.Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13575863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

象征 nghĩa là gì?

象征 (xiàngzhēng) nghĩa là biểu tượng, ký hiệu.

象征 đọc thế nào?

象征 đọc là xiàngzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 象征 là gì?

Âm Hán Việt của 象征 là "tượng trưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.