TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

象牙塔

xiàngyátǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỢNG NHA THÁP

象牙塔 nghĩa là tháp ngà.

Nghĩa của 象牙塔

xiàngyátǎ

TƯỢNG NHA THÁPDanh từ
  1. Tháp ngà

Câu hỏi thường gặp

象牙塔 nghĩa là gì?

象牙塔 (xiàngyátǎ) nghĩa là tháp ngà.

象牙塔 đọc thế nào?

象牙塔 đọc là xiàngyátǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 象牙塔 là gì?

Âm Hán Việt của 象牙塔 là "tượng nha tháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.