TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

象牙

xiàngyá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỢNG NHA

象牙 nghĩa là ngà voi, răng nanh voi.

Nghĩa của 象牙

xiàngyá

TƯỢNG NHADanh từ
  1. Ngà voi
  2. Răng nanh voi

Từ ghép có 象牙

Câu hỏi thường gặp

象牙 nghĩa là gì?

象牙 (xiàngyá) nghĩa là ngà voi, răng nanh voi.

象牙 đọc thế nào?

象牙 đọc là xiàngyá (pinyin).

Âm Hán Việt của 象牙 là gì?

Âm Hán Việt của 象牙 là "tượng nha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.