TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

象牙海岸

Xiàngyá Hǎi'àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỢNG NHA HẢI NGẠN

象牙海岸 nghĩa là bờ biển ngà.

Nghĩa của 象牙海岸

Xiàngyá Hǎi'àn

TƯỢNG NHA HẢI NGẠNTên riêngtên riêng
  1. Bờ Biển Ngà

Câu hỏi thường gặp

象牙海岸 nghĩa là gì?

象牙海岸 (xiàngyá hǎi'àn) nghĩa là bờ biển ngà.

象牙海岸 đọc thế nào?

象牙海岸 đọc là Xiàngyá Hǎi'àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 象牙海岸 là gì?

Âm Hán Việt của 象牙海岸 là "tượng nha hải ngạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.