TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝叶

bèiyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝葉

Âm Hán Việt BỐI DIỆP

贝叶 nghĩa là Cây cọ pattra (Corypha umbraculifera), lá của nó được dùng làm giấy thay thế cho kinh Phật.

Nghĩa của 贝叶

bèiyè

BỐI DIỆPDanh từphồn thể 貝葉
  1. Cây cọ pattra (Corypha umbraculifera), lá của nó được dùng làm giấy thay thế cho kinh Phật

Từ ghép có 贝叶

Thành ngữ có 贝叶

  • 梵册贝叶 — Kinh Phật trên lá cọ Talipot (thành ngữ); kinh điển Phật giáo

Câu hỏi thường gặp

贝叶 nghĩa là gì?

贝叶 (bèiyè) nghĩa là Cây cọ pattra (Corypha umbraculifera), lá của nó được dùng làm giấy thay thế cho kinh Phật.

贝叶 đọc thế nào?

贝叶 đọc là bèiyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 贝叶 là gì?

Âm Hán Việt của 贝叶 là "bối diệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.