TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贝司

bèisī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貝司

贝司 nghĩa là Bass.

Nghĩa của 贝司

bèisī

Danh từphồn thể 貝司
  1. từ mượn Bass

Câu hỏi thường gặp

贝司 nghĩa là gì?

贝司 (bèisī) nghĩa là Bass.

贝司 đọc thế nào?

贝司 đọc là bèisī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.