贝司
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貝司
贝司 nghĩa là Bass.
Nghĩa của 贝司
bèisī
Danh từphồn thể 貝司- từ mượn Bass
Câu hỏi thường gặp
贝司 nghĩa là gì?
贝司 (bèisī) nghĩa là Bass.
贝司 đọc thế nào?
贝司 đọc là bèisī (pinyin).
Phồn thể: 貝司
贝司 nghĩa là Bass.
贝司 (bèisī) nghĩa là Bass.
贝司 đọc là bèisī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.