TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负值

fùzhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負值

Âm Hán Việt PHỤ TRỊ

负值 nghĩa là giá trị âm.

Nghĩa của 负值

fùzhí

PHỤ TRỊDanh từphồn thể 負值
  1. Giá trị âm (toán)

Câu hỏi thường gặp

负值 nghĩa là gì?

负值 (fùzhí) nghĩa là giá trị âm.

负值 đọc thế nào?

负值 đọc là fùzhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 负值 là gì?

Âm Hán Việt của 负值 là "phụ trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.