TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负分

fùfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負分

Âm Hán Việt PHỤ PHÂN

负分 nghĩa là điểm âm, trừ.

Nghĩa của 负分

fùfēn

PHỤ PHÂNphồn thể 負分
  1. Điểm âm
  2. Trừ (trong điểm số, như A-)

Câu hỏi thường gặp

负分 nghĩa là gì?

负分 (fùfēn) nghĩa là điểm âm, trừ.

负分 đọc thế nào?

负分 đọc là fùfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 负分 là gì?

Âm Hán Việt của 负分 là "phụ phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.