TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负压

fùyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負壓

Âm Hán Việt PHỤ ÁP

负压 nghĩa là hút, áp suất âm.

Nghĩa của 负压

fùyā

PHỤ ÁPDanh từphồn thể 負壓
  1. Hút
  2. Áp suất âm

Câu hỏi thường gặp

负压 nghĩa là gì?

负压 (fùyā) nghĩa là hút, áp suất âm.

负压 đọc thế nào?

负压 đọc là fùyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 负压 là gì?

Âm Hán Việt của 负压 là "phụ áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.