TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负担不起

fùdānbuqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負擔不起

Âm Hán Việt PHỤ ĐẢM BẤT KHỞI

负担不起 nghĩa là Không đủ khả năng gánh vác.

Nghĩa của 负担不起

fùdānbuqǐ

PHỤ ĐẢM BẤT KHỞIphồn thể 負擔不起
  1. Không đủ khả năng gánh vác
  2. Không chịu nổi gánh nặng

Câu hỏi thường gặp

负担不起 nghĩa là gì?

负担不起 (fùdānbuqǐ) nghĩa là Không đủ khả năng gánh vác.

负担不起 đọc thế nào?

负担不起 đọc là fùdānbuqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 负担不起 là gì?

Âm Hán Việt của 负担不起 là "phụ đảm bất khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.