TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负片

fùpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負片

Âm Hán Việt PHỤ PHIẾN

负片 nghĩa là âm bản.

Nghĩa của 负片

fùpiàn

PHỤ PHIẾNphồn thể 負片
  1. Âm bản (trong nhiếp ảnh)

Câu hỏi thường gặp

负片 nghĩa là gì?

负片 (fùpiàn) nghĩa là âm bản.

负片 đọc thế nào?

负片 đọc là fùpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 负片 là gì?

Âm Hán Việt của 负片 là "phụ phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.