TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负电

fùdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負電

Âm Hán Việt PHỤ ĐIỆN

负电 nghĩa là điện tích âm.

Nghĩa của 负电

fùdiàn

PHỤ ĐIỆNDanh từphồn thể 負電
  1. Điện tích âm

Từ ghép có 负电

Câu hỏi thường gặp

负电 nghĩa là gì?

负电 (fùdiàn) nghĩa là điện tích âm.

负电 đọc thế nào?

负电 đọc là fùdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 负电 là gì?

Âm Hán Việt của 负电 là "phụ điện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.